cold hard cash

/koʊld hɑrd kæʃ/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Tiền, được coi là động lực có thể xóa tan mọi nghi ngờ hoặc lo ngại về đạo đức.
    (idiomatic) Money, regarded as an incentive that can override any doubts or ethical concerns.
    The study found that appeals to altruism had limits in changing people's behavior, whereas cold hard cash was somewhat more effective.
    Nghiên cứu cho thấy rằng việc kêu gọi lòng vị tha có những hạn chế trong việc thay đổi hành vi của con người, trong khi tiền mặt lạnh có phần hiệu quả hơn.
    Từ đồng nghĩa:cold cashhard cash
  2. (thành ngữ) Tiền ở dạng tiền giấy và tiền xu trái ngược với tiền điện tử, tín dụng và séc.
    (idiomatic) Money in the form of banknotes and coins as opposed to electronic money, credit, and checks.
    The locals laughed when asked about forms of payment at the barber shop. "No credit cards, no checks — just cold hard cash!"
    Người dân địa phương bật cười khi được hỏi về hình thức thanh toán tại tiệm cắt tóc. "Không có thẻ tín dụng, không có séc - chỉ có tiền mặt cứng!"
    Từ đồng nghĩa:cold cashhard cash
  3. (Thành ngữ) Tiền sẵn sàng.
    (idiomatic) Ready money.
    The company had produced several millionaires, but they were illiquid, with not nearly as much cold hard cash as nonrich people might tend to imagine.
    Công ty đã sản sinh ra một số triệu phú, nhưng họ có tính thanh khoản kém, gần như không có nhiều tiền mặt như những người không giàu có thể tưởng tượng.
    Từ đồng nghĩa:cold cashhard cash
  4. (thành ngữ, cổ xưa) Tiền ở dạng đặc biệt, trái ngược với tiền giấy.
    (idiomatic, archaic) Money in the form of specie, as contrasted with paper money.
    As the war dragged on, greybacks became difficult to spend, as many sellers were taking only cold hard cash.
    Khi chiến tranh kéo dài, cá lưng xám trở nên khó tiêu vì nhiều người bán chỉ lấy tiền mặt.
    Từ đồng nghĩa:cold cashhard cash
🎬 Nghe “cold hard cash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish